Internet & Kết nối

VNPT MetroNet — Kênh truyền số liệu MPLS Layer 2

Kênh truyền số liệu riêng tốc độ cao (MPLS VPN Layer 2) kết nối các điểm của doanh nghiệp theo dạng Ethernet/LAN: văn phòng ↔ data center, điểm ↔ điểm, DC ↔ DC. Giá niêm yết công khai theo băng thông và phạm vi kết nối (chưa gồm VAT); triển khai và hỗ trợ trực tiếp bởi VNPT Thủ Đức.

MetroNet là dịch vụ kênh truyền số liệu MPLS Layer 2 — mạng riêng Ethernet/LAN giữa các điểm của tổ chức. Cấu hình điểm trung tâm và các nhánh (theo tỉnh/TP cũ), hệ thống tính ngay cước hằng tháng theo băng thông và phạm vi kết nối (Nội hạt / Nội vùng / Cận vùng / Cách vùng) — giá chưa gồm VAT (VAT 10%). Băng thông từ 1 Mbps đến 2,5 Gbps; trên 2,5 Gbps hoặc cấu hình đặc thù được tư vấn phương án.

  • MPLS VPN Layer 2 — mạng riêng Ethernet/LAN
  • Giá niêm yết theo băng thông & phạm vi — chưa gồm VAT (10%)
  • Kết nối đa điểm dạng hub–nhánh (không tính thêm cước điểm trung tâm)
  • Triển khai & hỗ trợ trực tiếp bởi VNPT Thủ Đức
1

Đang dùng VNPT MetroNet? Gia hạn · mở rộng · thầu lại

Bạn đang dùng kênh truyền số liệu VNPT và muốn gia hạn, nâng băng thông, thêm điểm hoặc thầu lại? Gửi yêu cầu — VNPT Thủ Đức xác minh dịch vụ hiện tại và tư vấn phương án. Hệ thống không tự tra cứu hay suy đoán hợp đồng đang dùng.

Gọi 0914 229 888
2

Tự cấu hình kết nối & nhận báo giá

Chọn điểm trung tâm và các nhánh (theo tỉnh/TP cũ) cùng băng thông từng nhánh (1–2.500 Mbps). Hệ thống tính ngay cước hằng tháng theo phạm vi kết nối (chưa gồm VAT, VAT 10%). Kết nối 1 nhánh = điểm ↔ điểm; nhiều nhánh = hub–nhánh (cước = tổng các nhánh, điểm trung tâm không tính thêm cước).

Các điểm kết nối (nhánh)
IP tĩnh (tuỳ chọn, cộng thêm/tháng)

IP tĩnh (IPv4/IPv6) là dịch vụ cộng thêm hằng tháng. Ưu đãi đến 50% — giá sau ưu đãi xác nhận khi tư vấn (không tự động trừ). Kích thước/prefix block do khảo sát xác nhận.

Chọn điểm trung tâm và ít nhất 1 nhánh (kèm băng thông) để xem cước niêm yết.
Gọi 0914 229 888

Giá niêm yết tạm tính theo băng thông & phạm vi kết nối — chưa phải giá chốt hợp đồng. VNPT Thủ Đức xác nhận phương án và chính sách thương mại khi tư vấn.

3

Cước tính theo băng thông & phạm vi kết nối

Nội hạt2 điểm trong cùng một tỉnh/TP (cũ).
Nội vùngKhác tỉnh, cùng Khu vực.
Cận vùngKV1↔KV3 hoặc KV2↔KV3.
Cách vùngKV1↔KV2.
  • Giá phụ thuộc phạm vi kết nối giữa 2 điểm (theo tỉnh/TP cũ): Nội hạt · Nội vùng · Cận vùng · Cách vùng.
  • Bước băng thông: 1 Mbps (đến 100), 10 Mbps (đến 1.000), 100 Mbps (trên 1.000). Tốc độ chưa có mốc niêm yết được nội suy tuyến tính (giá tạm tính).
  • Kết nối nhiều điểm (hub–nhánh): băng thông điểm trung tâm = tổng băng thông các nhánh; cước hằng tháng = tổng cước các nhánh (điểm trung tâm không tính thêm cước).
Xem bảng cước niêm yết (tham khảo — theo mốc băng thông × phạm vi, chưa VAT)
Băng thôngNội hạtNội vùngCận vùngCách vùng
1 Mbps844.000đ1.188.000đ1.318.000đ1.713.000đ
2 Mbps1.300.000đ1.989.000đ2.134.000đ2.494.000đ
4 Mbps2.214.000đ3.591.000đ3.741.000đ3.943.000đ
5 Mbps2.670.000đ4.535.000đ4.728.000đ4.891.000đ
8 Mbps4.039.000đ6.795.000đ6.976.000đ7.422.000đ
10 Mbps4.952.000đ8.397.000đ8.535.000đ8.767.000đ
20 Mbps8.380.000đ15.698.000đ15.881.000đ16.333.000đ
50 Mbps14.830.000đ28.295.000đ28.456.000đ29.231.000đ
100 Mbps21.814.000đ30.532.000đ34.622.000đ45.997.000đ
150 Mbps32.528.000đ39.592.000đ44.907.000đ59.692.000đ
200 Mbps33.333.000đ48.227.000đ54.712.000đ72.752.000đ
300 Mbps37.885.000đ63.552.000đ72.112.000đ95.922.000đ
400 Mbps50.342.000đ76.962.000đ87.337.000đ116.202.000đ
500 Mbps62.798.000đ88.457.000đ100.392.000đ133.582.000đ
600 Mbps75.255.000đ99.587.000đ113.027.000đ150.407.000đ
700 Mbps87.711.000đ109.512.000đ124.297.000đ165.417.000đ
800 Mbps100.167.000đ119.107.000đ135.192.000đ179.927.000đ
900 Mbps112.624.000đ128.607.000đ145.982.000đ194.292.000đ
1000 Mbps125.080.000đ141.082.000đ160.142.000đ213.157.000đ
1500 Mbps187.362.000đ193.092.000đ219.202.000đ291.802.000đ
2000 Mbps249.644.000đ256.215.000đ269.322.000đ358.552.000đ
2500 Mbps313.604.000đ321.710.000đ351.187.000đ467.572.000đ

Đơn vị: đồng/tháng, chưa gồm VAT. Tốc độ giữa hai mốc được nội suy tuyến tính (giá tạm tính). Dùng công cụ cấu hình phía trên để tính chính xác theo tỉnh/TP.

4

Phí hòa mạng, IP & tuỳ chọn nâng cao

Phí hòa mạng (1 lần/điểm, chưa VAT): Cổng FE (≤100 Mbps) 3.000.000đ → ưu đãi 1.500.000đ; Cổng GE (>100 Mbps) 5.000.000đ → ưu đãi 2.500.000đ. Phí hòa mạng tính 1 lần/điểm (chưa VAT). Ưu đãi giảm 50% theo chính sách hiện hành — xác nhận khi tư vấn.
IP tĩnh (cộng thêm/tháng, chưa VAT): IP tĩnh đơn 220.000đ /IP/tháng; Block IP (08 địa chỉ) 550.000đ /block/tháng. IP tĩnh (IPv4/IPv6) là dịch vụ cộng thêm hằng tháng. Ưu đãi đến 50% — giá sau ưu đãi xác nhận khi tư vấn (không tự động trừ). Kích thước/prefix block do khảo sát xác nhận.
Truy nhập ADSL/SHDSL, tuỳ chọn kỹ thuật nâng cao (MAC/CPE Switch L2…) và tốc độ trên 2,5 Gbps: Tốc độ trên 2,5 Gbps (mỗi nhánh hoặc tổng các nhánh) cần thiết kế phương án — VNPT Thủ Đức tư vấn trực tiếp.
Gọi 0914 229 888

Bài toán khách hàng giải quyết được

Văn phòng ↔ Data Center

DN cần kênh riêng tốc độ cao, độ trễ thấp giữa trụ sở và hệ thống đặt tại DC/IDC.

DN LớnData Center

Kết nối điểm ↔ điểm / DC ↔ DC

Cần liên kết Ethernet/LAN riêng giữa 2 site, không đi qua Internet công cộng.

DN LớnTài chính

Hạ tầng mạng riêng cho hệ thống trọng yếu

Tổ chức muốn tự kiểm soát định tuyến L3 trên nền kết nối L2 riêng, băng thông cam kết.

GovY tếDN Lớn

Điều kiện & hạ tầng

  • Giá niêm yết theo chính sách giá cước TSL (VB356/TTKD HCM-ĐH, hiệu lực 01/11/2022, tái hiện tại Phụ lục 4 VB3032/VNPT.TPHCM-ĐHKD) — chưa bao gồm VAT (VAT 10%).
  • Cước hằng tháng phụ thuộc băng thông và phạm vi kết nối giữa 2 điểm (Nội hạt / Nội vùng / Cận vùng / Cách vùng theo tỉnh/TP cũ). Tốc độ chưa có mốc niêm yết được nội suy tuyến tính (giá tạm tính).
  • Kết nối đa điểm (hub–nhánh): băng thông điểm trung tâm bằng tổng băng thông các nhánh; cước hằng tháng bằng tổng cước các nhánh — điểm trung tâm không tính thêm cước.
  • Phí hòa mạng tính 1 lần/điểm (cổng FE ≤100 Mbps / GE >100 Mbps), chưa VAT; ưu đãi giảm 50% theo chính sách hiện hành, xác nhận khi tư vấn.
  • IP tĩnh (IPv4/IPv6) là dịch vụ cộng thêm hằng tháng; kích thước/prefix block do khảo sát xác nhận. Truy nhập ADSL/SHDSL và các tuỳ chọn kỹ thuật nâng cao được tư vấn riêng.
  • Tốc độ trên 2,5 Gbps (mỗi nhánh hoặc tổng các nhánh) và cấu hình đặc thù cần thiết kế phương án. Giá niêm yết là giá tham khảo, chưa phải giá chốt hợp đồng.

Điều kiện triển khai, khu vực phủ và cấu hình chi tiết được VNPT Thủ Đức xác nhận theo địa điểm và nhu cầu thực tế của đơn vị.

Cách triển khai cùng VNPT Thủ Đức

  1. Tư vấn nhu cầu & topo kết nối
  2. Khảo sát hạ tầng / cổng kết nối
  3. Ký hợp đồng & đấu nối các điểm
  4. Vận hành & hỗ trợ trực tiếp

Câu hỏi thường gặp

VNPT MetroNet là gì?

Là dịch vụ kênh truyền số liệu MPLS VPN Layer 2 — mạng riêng dạng Ethernet/LAN kết nối các điểm của tổ chức/doanh nghiệp (văn phòng ↔ DC, điểm ↔ điểm, DC ↔ DC), băng thông cam kết, không đi qua Internet công cộng.

Cước tính theo gì?

Theo băng thông của từng nhánh và phạm vi kết nối giữa 2 điểm: Nội hạt (cùng tỉnh/TP cũ), Nội vùng (khác tỉnh cùng khu vực), Cận vùng, Cách vùng. Bạn chọn điểm trung tâm và các nhánh, hệ thống tính ngay cước niêm yết (chưa VAT).

Giá đã gồm VAT chưa?

Chưa. Toàn bộ giá niêm yết là giá chưa bao gồm VAT; dịch vụ viễn thông áp dụng VAT 10% — trang hiển thị giá trước VAT, VAT và tổng thanh toán.

Kết nối nhiều chi nhánh tính giá thế nào?

Kết nối đa điểm dạng hub–nhánh: băng thông điểm trung tâm bằng tổng băng thông các nhánh; cước hằng tháng bằng tổng cước từng nhánh. Điểm trung tâm không bị tính thêm cước (không tính trùng).

Phí hòa mạng và IP tĩnh?

Phí hòa mạng tính 1 lần/điểm (cổng FE ≤100 Mbps hoặc GE >100 Mbps), chưa VAT, ưu đãi giảm 50% theo chính sách hiện hành. IP tĩnh (IPv4/IPv6) là dịch vụ cộng thêm hằng tháng; kích thước block do khảo sát xác nhận.

Tốc độ tôi cần không có trong bảng / trên 2.5 Gbps thì sao?

Tốc độ chưa có mốc niêm yết được nội suy tuyến tính (giá tạm tính). Tốc độ trên 2,5 Gbps hoặc cấu hình đặc thù cần thiết kế phương án — dùng nút "Nhận tư vấn phương án" để VNPT Thủ Đức hỗ trợ.

MetroNet hay MegaWAN phù hợp với tôi?

MetroNet (L2) phù hợp khi cần mạng riêng Ethernet/LAN và tự kiểm soát định tuyến; MegaWAN (L3) phù hợp mạng WAN nhiều chi nhánh định tuyến sẵn. Internet trực tiếp là kênh đi Internet, không phải mạng riêng nội bộ.

Nhận tư vấn & phương án

Xem bảng giáNhận báo giá
Thao tác thành công!