Internet trực tiếp (Direct Internet Access)
Kênh Internet trực tiếp (DIA) chuyên dụng cho tổ chức — doanh nghiệp: băng thông cam kết trong nước và quốc tế, IP tĩnh kèm theo, phù hợp kết nối server/cloud, hệ thống quốc tế, FDI. Giá niêm yết công khai (chưa gồm VAT), triển khai và hỗ trợ trực tiếp bởi VNPT Thủ Đức.
Dịch vụ thuê kênh Internet trực tiếp: chọn kênh Trong nước hoặc Quốc tế theo tốc độ (từ 1 Mbps đến 2.5 Gbps), mỗi kênh kèm 01 Block/08 IPv4 hoặc IPv6 /56. Giá niêm yết theo VB 3237/VNPT.TPHCM-ĐHKD (chưa gồm VAT). Kênh kết hợp trong nước + quốc tế, tốc độ theo yêu cầu và trên 2.5 Gbps được tư vấn phương án.
Đang dùng Internet trực tiếp VNPT? Gia hạn · nâng/hạ tốc độ · thầu lại
Bạn đang dùng kênh Internet trực tiếp và muốn gia hạn hợp đồng, nâng/hạ tốc độ hoặc thầu lại? Gửi yêu cầu — VNPT Thủ Đức xác minh dịch vụ hiện tại và tư vấn phương án phù hợp. Hệ thống không tự tra cứu hay suy đoán hợp đồng đang dùng.
- Đối tượng: khách hàng đăng ký mới, nâng/hạ tốc độ hoặc gia hạn hợp đồng/thầu lại (VB 3237, hiệu lực 01/11/2025).
- Khách hàng nâng cấp: nếu mức giá hiện tại cao hơn mức giá mới thì giữ nguyên mức giá theo hợp đồng đã ký.
Tự cấu hình & nhận báo giá Internet trực tiếp
Chọn tốc độ kênh trong nước và/hoặc quốc tế (1–2.500 Mbps) — hệ thống tính ngay giá niêm yết theo VB 3237/VNPT.TPHCM-ĐHKD (chưa gồm VAT, VAT 10%). Lưu cấu hình vào báo giá hoặc yêu cầu mức giá tốt hơn; VNPT Thủ Đức xác nhận phương án triển khai. Mỗi kênh kèm 01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh).
Giá hiển thị là giá tạm tính tham khảo theo chính sách hiện hành. VNPT Thủ Đức xác nhận giá chính thức, cước lắp đặt/đấu nối và chính sách thương mại khi tư vấn.
Kênh kết hợp trong nước + quốc tế
Bạn cần cả kênh trong nước và kênh quốc tế? Bật cả hai kênh ở phần cấu hình phía trên để hệ thống tính giá tạm tính tham khảo cho kênh kết hợp. VNPT Thủ Đức xác nhận giá chính thức và chính sách thương mại khi tư vấn.
Tốc độ trên 2.5 Gbps / cấu hình đặc thù
Tốc độ trên 2.5 Gbps cần xác nhận phương án triển khai (P.ĐHKD/Ban KHDN).
Xem bảng giá niêm yết đầy đủ (tham khảo — 30 tốc độ × trong nước/quốc tế)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
- IP tĩnh01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56 (kèm mỗi kênh)
Tuỳ chọn & dịch vụ nâng cao
Bài toán khách hàng giải quyết được
Kết nối server / cloud / data center trong nước
DN cần kênh Internet cam kết băng thông, IP tĩnh cho hệ thống đặt tại Việt Nam.
Kết nối hệ thống quốc tế / trụ sở nước ngoài
DN, FDI cần kênh quốc tế ổn định tới HQ/đối tác nước ngoài.
Kênh dự phòng cho hệ thống trọng yếu
Tổ chức cần đường truyền Active–Standby để không gián đoạn dịch vụ.
Điều kiện & hạ tầng
- Giá niêm yết theo VB 3237/VNPT.TPHCM-ĐHKD (căn cứ QĐ 198/QĐ-VNPT VNP-KHDN 06/11/2025), áp dụng từ 01/11/2025 — chưa bao gồm VAT.
- Cước lắp đặt/đấu nối được xác nhận theo địa điểm và phương án triển khai; VNPT Thủ Đức có chính sách hỗ trợ theo từng khách hàng.
- Mỗi kênh kèm 01 Block/08 IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56; mua thêm IP cần khảo sát khả năng đáp ứng.
- Kênh không phân tách lưu lượng áp dụng theo giá cước kênh quốc tế; tốc độ chưa có trong bảng hoặc trên 2.5 Gbps được tư vấn phương án.
- Giá thương mại/ưu đãi được tư vấn theo nhu cầu và điều kiện từng khách hàng (không công bố công khai).
Điều kiện triển khai, khu vực phủ và cấu hình chi tiết được VNPT Thủ Đức xác nhận theo địa điểm và nhu cầu thực tế của đơn vị.
Cách triển khai cùng VNPT Thủ Đức
- Tư vấn nhu cầu & loại kênh
- Khảo sát hạ tầng / phương án
- Ký hợp đồng & đấu nối
- Vận hành & hỗ trợ trực tiếp
Kiến thức & hướng dẫn
Internet trực tiếp khác Internet cáp quang thế nào?
Băng thông cam kết, kênh riêng trong nước/quốc tế, IP tĩnh, SLA.
Khi nào chọn kênh trong nước vs quốc tế?
Theo hệ thống đặt tại Việt Nam hay kết nối quốc tế.
Kênh kết hợp trong nước + quốc tế tính giá ra sao?
Bật cả kênh trong nước và quốc tế để nhận giá tạm tính tham khảo cho kênh kết hợp.
Câu hỏi thường gặp
Internet trực tiếp (DIA) là gì?
Là dịch vụ thuê kênh Internet chuyên dụng cho tổ chức/doanh nghiệp, băng thông cam kết, có kênh trong nước và kênh quốc tế, kèm IP tĩnh — phù hợp kết nối server/cloud, hệ thống quốc tế, FDI.
Giá đã gồm VAT chưa?
Chưa. Toàn bộ giá niêm yết là giá chưa bao gồm VAT; dịch vụ viễn thông áp dụng VAT 10% — trang hiển thị giá trước VAT, VAT và tổng thanh toán.
Mỗi kênh có kèm IP tĩnh không?
Có. Mỗi kênh kèm 01 Block/08 địa chỉ IPv4 hoặc 01 Subnet IPv6 /56. Mua thêm IP cần khảo sát khả năng đáp ứng trước khi cung cấp.
Cước lắp đặt / đấu nối tính thế nào?
Cước lắp đặt/đấu nối được xác nhận theo địa điểm và phương án triển khai; VNPT Thủ Đức có chính sách hỗ trợ theo từng khách hàng, không tự động áp dụng.
Tốc độ tôi cần không có trong bảng / trên 2.5 Gbps thì sao?
Bạn dùng mục "Theo nhu cầu" hoặc "Tốc độ theo yêu cầu" để nhận phương án/báo giá. Tốc độ trên 2.5 Gbps cần xác nhận phương án triển khai.
Tôi đang dùng kênh, muốn gia hạn/nâng-hạ tốc độ/thầu lại?
Dùng mục "Gửi yêu cầu kiểm tra" ở đầu trang và cung cấp mã thanh toán/tài khoản/MST + số điện thoại. VNPT Thủ Đức sẽ xác minh và tư vấn — hệ thống không tự tra cứu hợp đồng đang dùng.
Xác nhận tài khoản Google/Facebook của bạn để đăng nhập trực tiếp vào CSDL VNPT