VNPT Colocation
Dịch vụ cho thuê chỗ đặt thiết bị máy chủ tại hạ tầng Data Center VNPT — đặt máy chủ 1U, nửa Rack hoặc nguyên Rack, kèm điện, băng thông và IP theo cấu hình tiêu chuẩn. Giá niêm yết công khai (chưa gồm VAT 8%); giá chính thức xác nhận sau tư vấn & kiểm tra khả năng đáp ứng.
Đặt máy chủ tại Trung tâm dữ liệu VNPT: từ 1U (V-Offline → V-Super), 1/2 Rack (21U/3kW) đến nguyên Rack 42U, và họ Rack Hòa Lạc. Điện, băng thông (trong nước/quốc tế) và IP theo bảng giá niêm yết chưa gồm VAT (8%). Các nhu cầu nâng cao (BGP, điện theo thực tế, Cage, DC-in-DC…) được khảo sát & thiết kế riêng.
Bảng giá cơ bản
Giá niêm yết theo cấu hình tiêu chuẩn, chưa gồm VAT (8%). Giá niêm yết ≠ giá chốt hợp đồng — giá chính thức xác nhận sau khi VNPT tư vấn & kiểm tra khả năng đáp ứng.
Đặt máy chủ 1U (300W) tại IDC VNPT. Băng thông là shared (không cam kết SLA băng thông riêng). V-Bronze trở lên kèm 01 IP. V-Offline & V-Bronze: chu kỳ thanh toán tối thiểu 3 tháng.
- 1U · 300W
- Không kèm Internet
- Không kèm IP · tối thiểu 3 tháng
- 1U · 300W
- Trong nước ≤100 Mbps · Quốc tế ≤4 Mbps (shared)
- 1 IP · tối thiểu 3 tháng
- 1U · 300W
- Trong nước 200 Mbps · Quốc tế 6 Mbps (shared)
- 1 IP
- 1U · 300W
- Trong nước 400 Mbps · Quốc tế 10 Mbps (shared)
- 1 IP
- 1U · 300W
- Trong nước 500 Mbps · Quốc tế 15 Mbps (shared)
- 1 IP
- 1U · 300W
- Trong nước 800 Mbps · Quốc tế 20 Mbps (shared)
- 1 IP
- 1U · 300W
- Trong nước 1.000 Mbps · Quốc tế 30 Mbps (shared)
- 1 IP
Nửa tủ Rack 21U · 3 kW. Cấu hình & giá tương ứng bằng 1/2 gói Nguyên Rack. Cần kiểm tra khả năng đáp ứng không gian/điện tại IDC.
- 21U · 3 kW
- Không kèm Internet
- Không kèm IP
- 21U · 3 kW
- Trong nước 250 Mbps · Quốc tế 12 Mbps
- 4 IP
- 21U · 3 kW
- Trong nước 500 Mbps · Quốc tế 25 Mbps
- 4 IP
Nguyên tủ Rack 42U. Cần kiểm tra khả năng đáp ứng không gian/điện tại IDC trước khi triển khai.
- 42U · Không kèm điện định danh
- Không kèm Internet
- Không kèm IP
- 42U · 6 kW (định mức)
- Không kèm Internet
- Không kèm IP
- 42U · 6 kW
- Trong nước 500 Mbps · Quốc tế 25 Mbps
- 8 IP
- 42U · 6 kW
- Trong nước 1.000 Mbps · Quốc tế 50 Mbps
- 8 IP
Họ Hòa Lạc (HLC) — bảng giá riêng
Trung tâm dữ liệu Hòa Lạc — họ giá riêng, không gộp với IDC khác. 42/45U theo nhu cầu/khảo sát.
- 42/45U (theo khảo sát) · Không kèm điện định danh
- Không kèm Internet
- Không kèm IP
- 42/45U (theo khảo sát) · 8 kW (định mức)
- Không kèm Internet
- Không kèm IP
Giá niêm yết theo cấu hình tiêu chuẩn (chưa gồm VAT 8%). Giá chính thức được xác nhận sau khi VNPT tư vấn, kiểm tra khả năng đáp ứng và điều kiện triển khai thực tế. Chính sách thương mại/ưu đãi theo quy mô & nhu cầu được VNPT Thủ Đức tư vấn (không công bố công khai).
Chọn giải pháp & báo giá nhanh
Chọn nhu cầu → hệ thống tính giá niêm yết tạm tính (chưa VAT), tách biệt chi phí hàng tháng và một lần. VNPT Thủ Đức xác nhận giá chính thức & khả năng đáp ứng sau tư vấn.
Giá niêm yết tạm tính (chưa VAT). Với tủ Rack/nửa Rack, đơn hàng cần kiểm tra khả năng đáp ứng không gian/điện tại IDC. Các nhu cầu nâng cao (BGP, điện theo thực tế, Cage…) chuyển sang khảo sát.
Nâng cấp theo nhu cầu
Giá niêm yết chưa gồm VAT. Bổ sung Internet, IP và điện theo cấu hình chuẩn — có thể thêm trực tiếp vào báo giá.
Địa chỉ IP
Gói Internet
Tăng lẻ: +10 Mbps trong nước = 100.000đ/tháng · +1 Mbps quốc tế = 500.000đ/tháng (chưa VAT).
Điện
Hạ tầng Data Center VNPT
Mạng lưới IDC
Khả năng đáp ứng không gian/điện theo từng IDC và theo thời điểm — không mặc định mọi gói/cấu hình đều có tại mọi IDC. Đơn hàng cần không gian/điện vật lý luôn được kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi triển khai.
Cam kết chất lượng (theo hợp đồng dịch vụ)
- Độ ẩm phòng máy 50% ±10%
- Nhiệt độ 20–26°C
- Độ khả dụng phòng máy ≥ 99.98%
- Độ khả dụng điện/mạng IDC tiêu chuẩn ≥ 99.98%
- Hòa Lạc / Điện Biên Phủ ≥ 99.982%
- Tỷ lệ mất gói ≤ 0.1%
- Tiếp nhận yêu cầu dịch vụ ≤ 4 giờ
- Thời gian phản hồi ≤ 15 phút
- Camera giám sát 24×7×365
- Kiểm soát an ninh/ra vào 24×7×365
Chứng nhận (Tier/ISO…) áp dụng theo từng trung tâm dữ liệu và được xác nhận theo hồ sơ của site — không tuyên bố chung cho toàn bộ IDC.
Tư vấn nâng cao — Khảo sát & thiết kế giải pháp IDC
Các nhu cầu chuyên biệt không nằm trong bảng giá niêm yết — VNPT-IT khảo sát và thiết kế phương án riêng.
- Tủ Rack tùy chỉnh / mật độ điện cao / thay đổi hạ tầng điện
- BGP / băng thông dedicated / tính cước băng thông theo sử dụng
- Custom Port · Local cable · Backend cable · In-House cable
- Cage / khu vực riêng · thay đổi sàn · kiểm soát ra vào đặc biệt
- Camera / an ninh chuyên biệt · Remote Hand / Remote Eyes · Hands On
- Kho lưu thiết bị dự phòng · văn phòng làm việc tại IDC
- DC-in-DC · SLA đặc biệt · tư vấn IDC theo yêu cầu
Bài toán khách hàng giải quyết được
Doanh nghiệp có máy chủ vật lý cần môi trường IDC chuẩn
Điện dự phòng, làm mát, an ninh 24/7, kết nối Internet ổn định mà không phải tự đầu tư phòng máy.
Tổ chức cần đặt vài U hoặc nguyên Rack
Linh hoạt từ 1U đến nguyên Rack 42U, mở rộng điện/băng thông/IP theo nhu cầu.
Khách hàng cần hạ tầng đặc thù (BGP, Cage, DC-in-DC)
Yêu cầu kỹ thuật riêng, SLA đặc biệt — cần khảo sát & thiết kế giải pháp IDC.
Điều kiện & hạ tầng
- Giá niêm yết theo Chính sách kinh doanh VNPT Colocation (VB302 — hiệu lực từ 01/10/2024, còn hiệu lực; số/ngày văn bản in trên nguồn để trống) — chưa bao gồm VAT (8%).
- Giá niêm yết là giá tham khảo theo cấu hình tiêu chuẩn; giá chốt hợp đồng được xác định sau tư vấn/khảo sát và điều kiện triển khai thực tế.
- V-Offline & V-Bronze: chu kỳ thanh toán tối thiểu 3 tháng; các gói còn lại thanh toán tối thiểu theo tháng.
- Khả năng đáp ứng không gian/điện theo từng IDC và thời điểm — đơn hàng cần không gian/điện vật lý luôn được kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi triển khai.
- Điện theo công suất tiêu thụ thực tế, mật độ điện cao, BGP/băng thông dedicated, Cage/DC-in-DC và SLA đặc biệt được khảo sát & báo giá riêng.
Mạng lưới IDC VNPT (Hòa Lạc, Cầu Giấy, Nam Thăng Long, An Đồn, Tân Thuận, Điện Biên Phủ, Nguyễn Thị Minh Khai); điều kiện triển khai chi tiết được VNPT Thủ Đức xác nhận theo nhu cầu thực tế và khả năng đáp ứng của từng site.
Cách triển khai cùng VNPT Thủ Đức
- Tư vấn nhu cầu (U/điện/băng thông/IP/IDC)
- Kiểm tra khả năng đáp ứng & khảo sát (nếu cần)
- Chốt cấu hình & hợp đồng dịch vụ
- Lắp đặt, kết nối & vận hành 24/7
Kiến thức & hướng dẫn
Colocation là gì và khi nào nên dùng?
Đặt máy chủ vật lý tại IDC chuẩn thay vì tự đầu tư phòng máy.
Chọn giữa Đặt máy chủ, 1/2 Rack và nguyên Rack
So sánh 1U, 21U/3kW và 42U theo nhu cầu điện/không gian.
Khi nào cần khảo sát (BGP, điện thực tế, Cage)?
Các hạng mục nâng cao cần thiết kế giải pháp IDC riêng.
Câu hỏi thường gặp
VNPT Colocation là gì?
Là dịch vụ cho thuê chỗ đặt thiết bị máy chủ tại Trung tâm dữ liệu (IDC) của VNPT — bạn đặt máy chủ/thiết bị của mình vào môi trường có điện dự phòng, làm mát, an ninh 24/7 và kết nối Internet.
Giá đã gồm VAT chưa?
Chưa. Toàn bộ giá niêm yết là giá chưa bao gồm VAT; dịch vụ áp dụng VAT 8% — trang hiển thị giá trước VAT, VAT và tổng thanh toán, tách biệt chi phí hàng tháng và chi phí một lần.
Giá niêm yết có phải giá cuối cùng?
Không. Giá niêm yết là giá tham khảo theo cấu hình tiêu chuẩn. Giá chính thức được xác nhận sau khi VNPT tư vấn, kiểm tra khả năng đáp ứng (không gian/điện tại IDC) và điều kiện triển khai thực tế.
Tôi chỉ cần đặt 1 máy chủ có được không?
Được. Gói "Đặt máy chủ" hỗ trợ 1U (300W) từ V-Offline đến V-Super, kèm băng thông shared và IP tùy gói. V-Offline & V-Bronze yêu cầu chu kỳ thanh toán tối thiểu 3 tháng.
Có thể mua thêm băng thông, IP, điện không?
Có. Trang liệt kê giá niêm yết cho các gói Internet (trong nước/quốc tế), IPv4/IPv6 và điện Rack/thiết bị. Điện theo tiêu thụ thực tế và các nhu cầu mật độ cao cần khảo sát.
Chúng tôi cần BGP / Cage / DC-in-DC / SLA đặc biệt?
Các hạng mục này không nằm trong bảng giá niêm yết — VNPT-IT sẽ khảo sát và thiết kế phương án, báo giá theo yêu cầu.
Xác nhận tài khoản Google/Facebook của bạn để đăng nhập trực tiếp vào CSDL VNPT