Internet Doanh nghiệp (FiberVNN)
Internet cáp quang FiberVNN dành cho khách hàng tổ chức — doanh nghiệp: băng thông trong nước lớn, cam kết quốc tế, IP tĩnh, đường dự phòng — giá công khai đã gồm VAT, triển khai và hỗ trợ trực tiếp bởi VNPT Thủ Đức.
Trọn bộ gói cước FiberVNN cho doanh nghiệp: Fiber Xtra (IP tĩnh, Internet trong nước), Fiber Premium (cam kết quốc tế), Fiber S/Wifi, Văn phòng Data (kèm ưu đãi di động), Fiber M (đa phiên cho livestream/MMO/game), FiberOn, FiberPro1 và combo Pharmacy cho nhà thuốc. Giá theo chính sách KHDN, đã gồm VAT.
Đang dùng Internet VNPT? Gia hạn · chuyển gói · nâng tốc độ
Bạn đang dùng dịch vụ và muốn gia hạn, đổi gói hoặc nâng tốc độ? Gửi yêu cầu kiểm tra — VNPT Thủ Đức xác minh thông tin thuê bao và tư vấn phương án phù hợp. Hệ thống không tự tra cứu hay suy đoán gói đang dùng.
- Khu vực áp dụng: khách hàng tại TP.HCM được VNPT Thủ Đức hỗ trợ trực tiếp; khách hàng ngoài TP.HCM sẽ được chuyển đến đơn vị VNPT tại địa phương để triển khai.
- Gói cũ: một số gói cũ không còn áp dụng bán mới. Khách hàng đang sử dụng vui lòng cung cấp thông tin thuê bao để VNPT Thủ Đức kiểm tra và tư vấn phương án phù hợp.
Bảng giá Internet Doanh nghiệp (FiberVNN)
Giá công khai theo chính sách KHDN — đã gồm VAT. Chọn chu kỳ thanh toán và thêm vào báo giá; đội VNPT Thủ Đức sẽ xác nhận triển khai.
Fiber Xtra — Internet trong nước, IP tĩnh
Cho DN dùng camera, LAN, hệ thống nội bộ — băng thông trong nước lớn, IP tĩnh sẵn trong gói.
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ2.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
Fiber Premium — cam kết quốc tế (Eco / Fiber / Vip)
Băng thông quốc tế cam kết, chất lượng cao, ổn định — cho DN vừa–lớn, FDI, đa điểm.
- Tốc độ150 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết4 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ300 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết8 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 20GB
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết16 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 20GB
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết24 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết32 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết45 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết55 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 50GB
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết65 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết80 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 50GB
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết100 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ2.500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết200 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
Fiber S & Fiber Wifi — không cần IP tĩnh
Có cam kết quốc tế, tuỳ chọn WiFi Mesh phủ sóng — cho DN nhỏ, khách sạn, trường học, khu công cộng.
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết2 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết2 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo01 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo02 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo02 thiết bị WiFi Mesh 6
Văn phòng Data (VP) — Internet + ưu đãi di động
Gói tích hợp data + ưu đãi di động nội/ngoại mạng — cho văn phòng, DN nhỏ.
- Tốc độ200 Mbps trong nước
- IPIP động
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ200 Mbps trong nước
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ300 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ300 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
Fiber M — đa phiên (Livestream / MMO / Game / Quảng cáo)
Tối ưu cho nhiều phiên đồng thời: livestream bán hàng, MMO, game online, quảng cáo online.
- Tốc độ80 Mbps/phiên · 10 phiên đồng thời
- IPIP động
- Tốc độ80 Mbps/phiên · 15 phiên đồng thời
- IPIP động
- Tốc độ60 Mbps/phiên · 32 phiên đồng thời
- IPIP động
FiberOn — cân bằng trong nước & quốc tế
Băng thông trong nước lớn kèm cam kết quốc tế và IP tĩnh — cho SME, DN.
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
FiberPro1 — siêu tốc, cần khảo sát hạ tầng
2.5 Gbps trong nước + Mesh WiFi 6. Cần kiểm tra hạ tầng trước khi triển khai.
- Tốc độ2.500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết15 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo03 thiết bị WiFi Mesh 6
Pharmacy — combo phần mềm nhà thuốc + Internet
Một gói: phần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy + Internet cáp quang ổn định.
- Tốc độInternet cáp quang 300 Mbps trong nước
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
- Tốc độInternet cáp quang 400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
Mua thêm IP tĩnh
Bổ sung IP tĩnh cho hệ thống camera/server. Giá đã gồm VAT.
Chưa chắc? Chọn theo nhu cầu
Cho chúng tôi biết bạn dùng Internet để làm gì — chúng tôi gợi ý nhóm gói phù hợp.
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ150 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết4 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ300 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết2 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ80 Mbps/phiên · 10 phiên đồng thời
- IPIP động
- Tốc độ80 Mbps/phiên · 15 phiên đồng thời
- IPIP động
- Tốc độ60 Mbps/phiên · 32 phiên đồng thời
- IPIP động
- Tốc độ200 Mbps trong nước
- IPIP động
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ200 Mbps trong nước
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- IP01 IP tĩnh IPv4/IPv6
- Kèm theoƯu đãi di động nội/ngoại mạng
- Tốc độInternet cáp quang 300 Mbps trong nước
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
- Tốc độInternet cáp quang 400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
Không sao — đội VNPT Thủ Đức sẽ tư vấn gói phù hợp theo nhu cầu và địa điểm.
Nhận tư vấn · 0914 229 888Chọn theo đối tượng khách hàng
Gói đề xuất theo chân dung khách hàng doanh nghiệp/tổ chức (theo chính sách KHDN).
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết100 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ2.500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết200 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ2.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 20GB
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết24 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết32 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết55 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 50GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độInternet cáp quang 300 Mbps trong nước
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
- Tốc độInternet cáp quang 400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo02 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo02 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 20GB
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết24 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết32 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 30GB
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết55 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoDự phòng di động 4G/5G 50GB
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết100 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết100 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ2.500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết200 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoKèm đường dự phòng cáp quang riêng
- Tốc độ1.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ2.000 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh + 1 Block 08 IPv4 LAN · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ150 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết4 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết2 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo01 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Kèm theo02 thiết bị WiFi Mesh 6
- Tốc độ500 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết2 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ800 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IPIP động
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết12 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ600 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ150 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết3 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ250 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết4 Mbps QT
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độ300 Mbps trong nước
- Quốc tế cam kết6 Mbps QT
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Tốc độInternet cáp quang 300 Mbps trong nước
- IPIP động · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
- Tốc độInternet cáp quang 400 Mbps trong nước
- IP01 IP WAN tĩnh · IPv6 /56 LAN tĩnh
- Kèm theoPhần mềm quản lý nhà thuốc VNPT Pharmacy
Kết nối nâng cao cho doanh nghiệp
Cần kênh truyền chuyên dụng, WAN đa chi nhánh hoặc kênh thuê riêng? VNPT Thủ Đức tư vấn phương án kết nối phù hợp.
Bài toán khách hàng giải quyết được
Internet trong nước ổn định cho camera & hệ thống nội bộ
DN cần băng thông trong nước lớn và IP tĩnh để xem camera/điều hành hệ thống từ xa.
Kết nối quốc tế chất lượng cao, ổn định
DN vừa–lớn, FDI cần cam kết băng thông quốc tế (CIR), độ trễ thấp, có dự phòng.
Livestream bán hàng / MMO / game nhiều phiên đồng thời
Hộ kinh doanh, quán, studio cần nhiều phiên đồng thời ổn định.
Internet + ưu đãi di động cho văn phòng
Văn phòng, DN nhỏ muốn gói tích hợp data cố định và ưu đãi di động.
Nhà thuốc: phần mềm quản lý + Internet trong một gói
Nhà thuốc cần phần mềm VNPT Pharmacy và đường truyền ổn định, một hoá đơn.
Điều kiện & hạ tầng
- Giá công khai theo chính sách KHDN (VB 2762/VNPT.TPHCM-ĐHKD), áp dụng từ 15/08/2026 — đã bao gồm VAT.
- Gói dài hạn (trả trước 6 hoặc 12 tháng) theo đúng mức giá công bố; ưu đãi tặng thêm tháng/dùng thử tuỳ địa điểm và điều kiện triển khai — VNPT Thủ Đức xác nhận khi triển khai.
- Một số gói (FiberPro1, FiberVip9) cần khảo sát hạ tầng trước khi triển khai.
- Chiết khấu thương mại theo phân cấp là chính sách nội bộ, áp dụng có điều kiện theo hồ sơ — vui lòng liên hệ để nhận giá phù hợp nhu cầu.
Điều kiện triển khai, khu vực phủ và cấu hình chi tiết được VNPT Thủ Đức xác nhận theo địa điểm và nhu cầu thực tế của đơn vị.
Cách triển khai cùng VNPT Thủ Đức
- Tư vấn nhu cầu & khu vực
- Chọn gói / khảo sát hạ tầng (nếu cần)
- Ký hợp đồng & lắp đặt
- Vận hành & hỗ trợ trực tiếp
Kiến thức & hướng dẫn
FiberVNN doanh nghiệp khác Internet gia đình thế nào?
Băng thông cam kết, IP tĩnh, dự phòng và SLA cho tổ chức.
Khi nào cần IP tĩnh / cam kết quốc tế?
Chọn Fiber Xtra hay Fiber Premium theo nhu cầu.
Trả trước 12 tháng có lợi gì?
Khoá giá cả năm, khuyến mại thêm tháng sử dụng.
Gói nào cho ngành của bạn?
Gợi ý theo đối tượng khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Internet Doanh nghiệp FiberVNN gồm những nhóm gói nào?
Fiber Xtra (Internet trong nước, IP tĩnh), Fiber Premium (cam kết quốc tế: Eco/Fiber/Vip), Fiber S & Fiber Wifi, Văn phòng Data (kèm ưu đãi di động), Fiber M (đa phiên), FiberOn, FiberPro1 và combo Pharmacy cho nhà thuốc.
Giá đã gồm VAT chưa?
Rồi. Toàn bộ giá trong bảng cước là giá đã bao gồm VAT theo chính sách KHDN.
"Trả trước 12 tháng" nghĩa là gì?
Bạn thanh toán trước 12 tháng và được khuyến mại thêm 01 tháng sử dụng; tuỳ địa điểm và điều kiện triển khai có thể được dùng thử thêm 01 tháng. Vui lòng liên hệ VNPT Thủ Đức để xác nhận khả năng áp dụng.
Gói nào cần khảo sát trước khi lắp?
FiberPro1 và FiberVip9 cần phối hợp khảo sát hạ tầng trước khi triển khai. Bạn có thể bấm "Yêu cầu khảo sát" để đội kỹ thuật liên hệ.
Tôi đang dùng gói cũ, muốn gia hạn/đổi gói?
Vui lòng dùng mục "Gửi yêu cầu kiểm tra" ở đầu trang và cung cấp thông tin thuê bao (mã thanh toán/tài khoản/MST + số điện thoại). VNPT Thủ Đức sẽ kiểm tra và tư vấn phương án — hệ thống không tự tra cứu gói đang dùng.
Có IP tĩnh không?
Nhiều gói có IP tĩnh sẵn (Fiber Xtra, Premium từ Eco3, VP5 trở lên, FiberOn3). Các gói Fiber S/Wifi, Fiber M, FiberPro1 chỉ cấp IP động. Bạn cũng có thể mua thêm IP tĩnh.
Khách hàng ngoài TP.HCM có dùng được không?
Có. Khách hàng tại TP.HCM được VNPT Thủ Đức hỗ trợ trực tiếp; khách hàng ngoài TP.HCM sẽ được chuyển đến đơn vị VNPT tại địa phương để triển khai.
Cần kênh truyền chuyên dụng (DIA, Leased Line, IP-WAN)?
VNPT có các giải pháp kết nối nâng cao (Internet trực tiếp/DIA, IP-WAN, MetroNet, MegaWAN, Leased Line). Vui lòng liên hệ 0914 229 888 để được tư vấn phương án.
Xác nhận tài khoản Google/Facebook của bạn để đăng nhập trực tiếp vào CSDL VNPT