VinaPhone · VNPT Thủ Đức

Bảng giá hòa mạng & dịch vụ SIM VinaPhone

Hòa mạng · Bộ SIM mới · Thay/đổi SIM · IoT/M2M · Thủ tục thuê bao

Tra cứu nhanh mức phí theo đúng nhu cầu của bạn. Tất cả giá đã bao gồm VAT.

Áp dụng từ 01/10/2026

Hòa mạng mới và thay SIM khác nhau thế nào?

Hòa mạng số mới

Đăng ký số thuê bao MỚI. Nếu mua trọn bộ, giá bộ SIM hòa mạng mới đã gồm cả cước hòa mạng và tiền SIM — không cộng thêm 75.000đ.

Thay / đổi SIM (giữ số)

Cấp SIM mới để thay SIM đang dùng nhưng giữ nguyên số, thông tin và tài khoản — chỉ tính phí thay SIM.

Bảng giá chi tiết (đã gồm VAT)

Áp dụng từ 01/10/2026 theo chính sách của VNPT VinaPhone, phạm vi toàn quốc.

Cước hòa mạng
Dịch vụGiá (đã VAT)
Hòa mạng thuê bao di động (trả trước, trả sau, eZcom, M2M)75.000đ / lần
Bộ SIM hòa mạng mới
Dịch vụGiá (đã VAT)
SIM vật lý USIM 64K/128K100.000đ
eSIM (trả trước / trả sau / eZcom)100.000đ
eSIM E-load100.000đ
SIM E-load vật lý105.000đ
M2M vật lý 64K (3in1 / nguyên khối)104.000đ
M2M vật lý 128K (3in1)105.000đ
eSIM M2M100.000đ
Thay / đổi SIM (giữ số)
Dịch vụGiá (đã VAT)
SIM vật lý USIM 64K/128K25.000đ
SIM E-load30.000đ
eSIM (H2H và IoT)25.000đ
M2M vật lý 64K (3in1 / nguyên khối)29.000đ
M2M vật lý 128K (3in1)30.000đ
Thay MultiSIM vật lý USIM hoặc eSIM25.000đ
Thủ tục thuê bao
Dịch vụGiá (đã VAT)
Chuyển trả trước sang trả sau hoặc ngược lại75.000đ
Chuyển quyền sử dụng thuê bao75.000đ
Khôi phục số thuê bao75.000đ
Chuyển mạng giữ số (MNP)15.000đ
Khởi tạo MultiSIM100.000đ
Lưu ý: Giá bộ SIM hòa mạng mới đã gồm cước hòa mạng + tiền SIM (không cộng thêm 75.000đ). Ba thủ tục chuyển trả trước/trả sau, chuyển quyền sử dụng, khôi phục số có phí chưa bao gồm tiền SIM (nếu cần cấp SIM). Giá gói cước data (nếu có) là khoản riêng. Nguồn: chính sách VNPT VinaPhone hiệu lực 01/10/2026.

Bạn thuộc trường hợp nào?

Mua một SIM VinaPhone mới

Xem giá bộ SIM hòa mạng mới (đã gồm cước hòa mạng + tiền SIM). Cước gói data sử dụng là khoản riêng nếu đăng ký.

SIM hỏng, muốn giữ nguyên số

Đây là thay SIM giữ số — tính phí thay SIM theo loại SIM.

Đổi sang eSIM

Tham khảo phí theo đúng nghiệp vụ thực hiện; mức phí cụ thể được tư vấn khi xác định trường hợp.

Doanh nghiệp cần nhiều SIM M2M

Xem giá bộ SIM M2M theo loại (64K/128K). Cước data và các khoản phí phát sinh được tính riêng.

Chuyển quyền / khôi phục số / chuyển mạng giữ số

Xem nhóm Thủ tục thuê bao; chi phí SIM (nếu cần) được xác minh thêm khi thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Giá hòa mạng thuê bao VinaPhone là bao nhiêu?
Cước hòa mạng thuê bao di động VinaPhone (áp dụng trả trước, trả sau, eZcom, M2M) là 75.000đ/lần (đã gồm VAT), áp dụng từ 01/10/2026.
Mua bộ SIM hòa mạng mới khác gì với thay SIM?
Bộ SIM hòa mạng mới là SIM mới kèm cước hòa mạng (đã gồm cả tiền SIM và cước hòa mạng trong giá bộ). Thay/đổi SIM là cấp SIM mới để thay SIM đang dùng nhưng GIỮ NGUYÊN số thuê bao, thông tin và tài khoản — chỉ tính phí thay SIM.
Phí thay SIM giữ số là bao nhiêu?
SIM vật lý USIM 64K/128K: 25.000đ; SIM E-load: 30.000đ; eSIM (H2H và IoT): 25.000đ; thay MultiSIM vật lý USIM/eSIM: 25.000đ (đã gồm VAT).
Chuyển mạng giữ số (MNP) tính phí thế nào?
Phí chuyển mạng giữ số (MNP) là 15.000đ (đã gồm VAT).
Giá trên đã gồm VAT chưa?
Tất cả mức giá trên trang này đều đã bao gồm VAT và áp dụng từ 01/10/2026 theo chính sách của VNPT VinaPhone. Giá gói cước data là khoản riêng (nếu có).

Cần tư vấn hòa mạng / thay SIM?

VNPT Thủ Đức hỗ trợ tư vấn thủ tục hòa mạng, thay/đổi SIM, eSIM, SIM IoT/M2M và các thủ tục thuê bao theo nhu cầu của bạn.

  • Khảo sát hiện trạng dữ liệu & bài toán thực tế
  • Đề xuất phương án & lộ trình theo giai đoạn
  • Tư vấn trực tiếp: 0914 229 888
Thao tác thành công!